ozark mountains

ozark mountains

A family hikes along a trail in the Ozark Mountains.

Định nghĩa

Danh từ: Dãy núi Ozark (tên riêng) một vùng núi thấp nằmtây bắc Arkansas, đông nam Missouri đông bắc Oklahoma, Hoa Kỳ. Đây một khu vực địa nổi tiếng với cảnh quan đồi núi, hang động, suối rừng.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Ozark một điểm đến phổ biến cho việc đi bộ đường dài cắm trại.)
  • (Nhiều người đến thăm dãy núi Ozark để tận hưởng vẻ đẹp thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ozarks": cách gọi tắt phổ biến, thường dùng để chỉ toàn bộ khu vực dãy núi Ozark.
    • She grew up in the Ozarks and knows the trails well. ( ấy lớn lênvùng Ozark biết các con đường mòn.)
  • "Ozark Plateau": cao nguyên Ozark, một thuật ngữ địa chỉ vùng cao nguyên địa hình núi thấp này.
    • The Ozark Plateau is known for its limestone caves. (Cao nguyên Ozark nổi tiếng với các hang động đá vôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozarkian (tính từ): thuộc về vùng Ozark.
    • The Ozarkian culture is rich in folk music. (Văn hóa vùng Ozark rất phong phú về nhạc dân gian.)
  • Ozarker (danh từ): người sốngvùng Ozark.
    • He is a proud Ozarker who knows every creek in the area. (Anh ấy một người Ozark tự hào, biết mọi con suối trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • The Ozarks: cách gọi thay thế phổ biến.
  • Ozark Plateau: cao nguyên Ozark, chỉ cùng khu vực địa .
Các cụm từ liên quan
  • Ozark Mountains region: khu vực dãy núi Ozark.
    • The Ozark Mountains region is known for its biodiversity. (Khu vực dãy núi Ozark nổi tiếng về đa dạng sinh học.)
  • Ozark National Forest: rừng quốc gia Ozark, một khu bảo tồn trong vùng.
    • We camped in the Ozark National Forest last summer. (Chúng tôi đã cắm trại trong rừng quốc gia Ozark vào mùa năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "Up in the Ozarks": chỉ một nơi xa xôi, hẻo lánh hoặc vùng quê.
    • He built a cabin up in the Ozarks to escape city life. (Anh ấy đã xây một căn nhà gỗvùng Ozark xa xôi để thoát khỏi cuộc sống thành phố.)